Fintech là sự kết hợp giữa Finance (Tài chính) và Technology (Công nghệ), hiểu nôm na là lĩnh vực Tài chính áp dụng công nghệ.

Fintech đề cập đến việc tận dụng sự sáng tạo công nghệ để áp dụng trong các hoạt động, dịch vụ tài chính. Fintech là một lĩnh vực rộng lớn với nhiều mảng bên trong, có thể kể đến: Payment (Thanh toán điển tử), P2P Lending (Vay ngang hàng), Digital banking (Ngân hàng số), Wealth Management (Quản lí tài chính), Crowdfunding (Gọi vốn cộng đồng), Credit Scoring (Chấm điểm tín dụng), Blockchain/Crypto, POS, Comparison, Insurtech.

 

I. THANH TOÁN ĐIỆN TỬ (PAYMENT)

Thanh toán điện tử là một mô hình giao dịch không sử dụng tiền mặt, các giao dịch được thực hiện trong môi trường internet, người sử dụng có thể thực hiện các hoạt động thanh toán, chuyển, nạp hay rút tiền. Đây là mảng chiếm tỷ trọng và mức độ cạnh tranh cao nhất trong toàn bộ lĩnh vực Fintech.

Vietnam Payment Market 2020 - FintechThông thường, thanh toán điện tử được thực hiện qua các cổng thanh toán trực tuyến (giữ vai trò trung gian thực hiện các giao dịch lưu chuyển tiền tệ trực tuyến, có sự liên kết với các ngân hàng thương mại) hoặc các tài khoản ngân hàng trực tuyến của người dùng.

Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt đang bùng nổ ở Việt Nam, tăng gấp đôi trong ba quý đầu năm 2018. Đặc biệt, thanh toán qua dịch vụ ngân hàng trên thiết bị di động đã tăng lên 144% mỗi năm trong vòng năm năm qua. Giao dịch trên các ứng dụng di động và ví điện tử tăng lần lượt ấn tượng 126% và 161%. Một báo cáo được công bố vào cuối năm 2018 bởi Allied Market Research ước tính rằng thị trường thanh toán di động Việt Nam có thể đạt 70,937 triệu USD vào năm 2025.

 

 

II. VAY NGANG HÀNG (P2P LENDING)

P2P lending hay cho vay ngang hàng cho phép các cá nhân và doanh nghiệp cho nhau vay và mượn tiền. Với cấu trúc hiệu quả, các công ty Fintech cho vay P2P có thể đưa ra mức lãi suất thấp và cải thiện quy trình cho vay giữa người cho và người vay. Một khác biệt nhỏ nhưng cũng quan trọng so với một ngân hàng là những doanh nghiệp Fintech này về mặt kỹ thuật không liên quan đến việc cho vay, mà chỉ đơn giản là kết nối giữa người cho vay với người cần vay và thu phí của người dùng. Đây là phân khúc Fintech lớn thứ hai tại Việt Nam với hơn 20 công ty khởi nghiệp. Những công ty nổi bật trong phân khúc này bao gồm: Tima, Vay Muon.

 

III. NGÂN HÀNG SỐ (DIGITAL BANKING)

Digital Banking hay ngân hàng số là ngân hàng có thể thực hiện hầu hết các giao dịch ngân hàng bằng hình thức trực tuyến thông qua Internet. Giao dịch của ngân hàng số không phải đến chi nhánh ngân hàng và giảm thiểu đến mức tối đa những thủ tục giấy tờ liên quan. Đồng thời tính năng của ngân hàng số có thể thực hiện mọi lúc mọi nơi không phụ thuộc vào thời gian, không gian nên khách hàng hoàn toàn chủ động. Có thể kể đến các cái tên quen thuộc như: Timo (có thể tải Timo để trải nghiệm Ngân hàng số hiện đại tại đây), TNEX, TPBank, OCB Omni, Ubank.

Digital Banking

Hình ảnh mang tính chất minh họa

IV. QUẢN LÍ TÀI CHÍNH (WEALTH MANAGEMENT)

Một trong những mô hình kinh doanh Fintech quản lý tài chính, phổ biến là các nhà quản lý tài sản tự động (robo-advisors), đưa ra tư vấn về các vấn về đầu tư vào sản phẩm tài chính. Chúng hoạt động bằng cách sử dụng thuật toán để gợi ý một tập hợp các tài sản để đầu tư dựa trên sở thích và phong cách đầu tư của khách hàng. Mô hình kinh doanh này mang lại lợi ích từ việc thay đổi nhân khẩu học và hành vi người tiêu dùng yêu thích chiến lược đầu tư tự động và thụ động, cấu trúc phí đơn giản và minh bạch, và tính kinh tế hấp dẫn cho phép mức đầu tư thấp tối thiểu hoặc gần như không có.

 

V. GỌI VỐN CỘNG ĐỒNG (CROWDFUNDING)

Huy động vốn từ cộng đồng bao gồm ba bên: (1) người khởi xướng dự án hoặc doanh nhân cần tài trợ, (2) những người đóng góp có thể quan tâm hỗ trợ mục tiêu hoặc dự án và (3) tổ chức điều phối tạo điều kiện cho sự tham gia giữa những người đóng góp và người khởi xướng. Tổ chức điều phối cho phép những người đóng góp truy cập thông tin về các sáng kiến và cơ hội tài trợ khác nhau để phát triển sản phẩm/ dịch vụ. Phân khúc này gồm 6 công ty, chiếm khoảng 10,5% thị phần của thị trường Fintech.

 

VI. ĐÁNH GIÁ ĐIỂM TÍN DỤNG (CREDIT SCORING)

Điểm tín nhiệm có thể được dùng trong lĩnh vực tài chính. Chẳng hạn nó sẽ là căn cứ để các tổ chức tài chính cho người tiêu dùng vay các khoản vay, và là căn cứ để xác định lãi suất. Mảng Credit Scoring rất sôi động, có một vài cái tên đã quá quen thuộc trên thị trường như Kalapa, Trusting Social, Fiin Group, mycredit,…

 

VII. BLOCKCHAIN/CRYPTO

Phân khúc Blockchain/Crypto với 17 startup. Đây là một lĩnh vực khác đã chứng kiến ​​các giao dịch đáng kể trong những năm gần đây. Kể từ khi Bitcoin Việt Nam ra mắt vào năm 2014, một số công ty đã nổi lên để tham gia vào blockchain và tiền điện tử điên cuồng. Các công ty đáng chú ý bao gồm:  

  • TomoChain: một giải pháp sáng tạo cho vấn đề mở rộng của Ethereum blockchain cũng như những nền tảng blockchain hiện tại. Công ty khởi nghiệp này đã huy động được 8,5 triệu USD trong đợt chào bán tiền xu ban đầu (ICO) vào năm ngoái và được hỗ trợ bởi một số công ty đầu tư nổi tiếng như Signum Capital, Connect Capital và 1KX.
  • Kyber Network (KNC): một nền tảng giao dịch phân cấp mới đáng tin cậy, cho phép giao dịch gần như ngay lập tức và chuyển đổi giữa bất kỳ tài sản kỹ thuật số nào với nhau. Kyber Network bắt đầu tiến hành ICO vào ngày 22/9/2017 tại Singapore, chỉ sau vài giờ đồng hồ dự án này đã huy động được 200.000 ETH tương đương với khoảng 52 triệu USD (khoảng 1.200 tỷ VNĐ), biến Kyber Network trở thành thương vụ gọi vốn lớn nhất trong lịch sử startup của Việt Nam và ngang hàng với 10 công ty khởi nghiệp hàng đầu thế giới về số tiền được huy động năm 2017.

 

VIII. POS – POINT OF SALE (ĐIỂM BÁN HÀNG)

POS – Point Of Sales (điểm bán hàng), là các điểm phân phối hàng hoá (bán lẻ) được các cửa hàng sử dụng để quản lý việc bán hàng. POS ghi nhận lại các giao dịch mua bán, phản ánh lượng hàng hóa và tiền mặt ra vào trong một khoảng thời gian nhất định, giúp các chủ cửa hàng quản lý chặt chẽ hàng hóa, doanh thu và hỗ trợ khách hàng thanh toán nhanh gọn.

Các công ty trong phân khúc này phát triển các sản phẩm máy tính tiền, phần mềm POS truyền thống – cài đặt trên PC, phần mềm POS trực tuyến (cloud-based POS). Có 10 công ty trong phân khúc này, nổi bật như bePOS startup cung cấp hệ thống POS.

 

IX. COMPARISON

Các công ty startup hoạt động trong phân khúc này cung cấp so sánh, báo giá, hỗ trợ trực tuyến các dịch vụ như mua bảo hiểm, vay ngân hàng, đôi khi còn gọi là công cụ phân tích giá, shopbot hoặc công cụ mua sắm so sánh, là một công cụ tìm kiếm dọc mà người mua hàng sử dụng để lọc và so sánh các sản phẩm dựa trên giá cả, tính năng, đánh giá và các tiêu chí khác. Hầu hết các trang web so sánh tổng hợp danh sách sản phẩm từ nhiều nhà bán lẻ khác nhau nhưng không trực tiếp bán sản phẩm, thay vào đó kiếm tiền từ các thỏa thuận tiếp thị liên kết. Phân khúc này gồm 6 công ty, nổi bật với công ty Gobear, topbank, TheBank,…

 

X. INSURTECH

Insurtech tạo ra một mối quan hệ trực tiếp hơn giữa công ty bảo hiểm và khách hàng. Họ sử dụng phân tích dữ liệu để tính toán và đối chiếu các rủi ro và vì nhóm khách hàng tiềm năng mở rộng, khách hàng được cung cấp sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của họ (ví dụ: bảo hiểm xe hơi, nhân thọ, y tế và trách nhiệm). Họ cũng tăng cường hiệu quả với các quy trình thanh toán chăm sóc sức khỏe. Mô hình kinh doanh Fintech bảo hiểm dường như được các đơn vị bảo hiểm truyền thống chấp nhận dễ dàng nhất. Công nghệ này cho phép các công ty bảo hiểm mở rộng việc thu thập dữ liệu của họ sang các nguồn phi truyền thống để bổ sung cho các mô hình truyền thống, cải thiện việc phân tích rủi ro của họ. Phân khúc này gồm 4 công ty bao gồm Papaya, Inso, Opes và Wicare.

 

 

Tải báo cáo thị trường Fintech Việt Nam 2020 tại đây.